filet de boeuf en croute

filet de boeuf en croute

The chef prepares a filet de boeuf en croute for a special dinner.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): - Món thịt thăn bọc nấm trong bột xốp: "filet de boeuf en croute" một món ăn cao cấp trong ẩm thực Pháp, gồm thịt thăn (filet de boeuf) được nướng chín tái hoặc vừa, phủ một lớp pate nấm (mushroom paste), sau đó bọc kín trong lớp bột xốp (puff pastry) nướng vàng.

dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã chuẩn bị một món thịt thăn bọc nấm trong bột xốp ngon tuyệt cho bữa tối đặc biệt.)
  • (Món thịt thăn bọc nấm trong bột xốp thường được dùng kèm với sốt rượu vang đỏ đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to order filet de boeuf en croute": gọi món thịt thăn bọc nấm trong bột xốp tại nhà hàng.

    • He ordered filet de boeuf en croute as his main course. (Anh ấy đã gọi món thịt thăn bọc nấm trong bột xốp làm món chính.)
  • "to prepare filet de boeuf en croute": chế biến món ăn này.

    • It takes skill to prepare filet de boeuf en croute properly. (Cần kỹ năng để chế biến món thịt thăn bọc nấm trong bột xốp đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Beef Wellington: một biến thể nổi tiếng của món này, thường dùng gan ngỗng (foie gras) thay vì pate nấm, thêm lớp giăm bông.
  • Filet mignon: phần thịt thăn mềm nhất, thường được dùng làm nguyên liệu chính.
Từ đồng nghĩa
  • Thịt thăn bọc bột xốp: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Wellington: tên gọi phổ biến trong ẩm thực quốc tế.
Các cụm từ liên quan
  • En croute: một thuật ngữ tiếng Pháp có nghĩa "bọc trong vỏ bánh" (thường bột xốp).
    • Other dishes can also be served en croute, such as salmon en croute. (Các món khác cũng có thể được phục vụ bọc trong vỏ bánh, như hồi bọc bột xốp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không ( đây một món ăn cụ thể, không phải thành ngữ).